ST

ST

Pinyin: ST

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

特别处理(股市用语)。

Cấu tạo: S + T

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特别处理(股市用语)。

Từ liên quan

Gần nghĩa

TA · T台 · T恤 · T裇 · TF卡 · T型台 · T字帐 · T字裤