RS RS Pinyin: RS Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 遥感技术。 Cấu tạo: R + SPinyinRSCấu tạoR + S Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遥感技术。 Từ liên quan Gần nghĩaST · RAM · RMB · RNA · ROM · SCI · SDR · SNG