T字裤 T zì kù Pinyin: T zì kù Tổng quan quần lọt khe (nội y) Cấu tạo: T + 字 (tự) + 褲 (khố)PinyinT zì kùTừ loạidanhCấu tạoT + 字 + 褲 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quần lọt kheEngCihui thong (underwear) Từ liên quan Gần nghĩaT字帐