V形皮帶傳動 ü xíng pí dài chuán dòng Pinyin: ü xíng pí dài chuán dòng Tổng quan Cấu tạo: V + 形 (hình) + 皮 (bì) + 帶 (đái) + 傳 (truyện) + 動 (động)Pinyinü xíng pí dài chuán dòngCấu tạoV + 形 + 皮 + 帶 + 傳 + 動