X射線天文學 x shè xiàn tiān wén xué Pinyin: x shè xiàn tiān wén xué Tổng quan Cấu tạo: X + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 天 (thiên) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinx shè xiàn tiān wén xuéCấu tạoX + 射 + 線 + 天 + 文 + 學