X射線晶體學 x shè xiàn jīng tǐ xué Pinyin: x shè xiàn jīng tǐ xué Tổng quan Cấu tạo: X + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 晶 (tinh) + 體 (thể) + 學 (học)Pinyinx shè xiàn jīng tǐ xuéCấu tạoX + 射 + 線 + 晶 + 體 + 學