mm地面以上 m m dì miàn yǐ shàng Pinyin: m m dì miàn yǐ shàng Tổng quan Cấu tạo: m + m + 地 (địa) + 面 (diện) + 以 (dĩ) + 上 (thượng)Pinyinm m dì miàn yǐ shàngCấu tạom + m + 地 + 面 + 以 + 上