n階行列式 n jiē háng liè shì Pinyin: n jiē háng liè shì Tổng quan Cấu tạo: n + 階 (giai) + 行 (hành) + 列 (liệt) + 式 (thức)Pinyinn jiē háng liè shìCấu tạon + 階 + 行 + 列 + 式