x射線研究 x shè xiàn yán jiū Pinyin: x shè xiàn yán jiū Tổng quan Cấu tạo: x + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinx shè xiàn yán jiūCấu tạox + 射 + 線 + 研 + 究