僯尸 lìn shī Pinyin: lìn shī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.侮辱尸体。 Cấu tạo: 僯 + 屍 (thi)Pinyinlìn shīCấu tạo僯 + 屍 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.侮辱尸体。 Từ liên quan Gần nghĩa尸位 · 尸体 · 尸僵 · 尸利 · 尸块 · 尸城 · 尸布 · 尸斑