僯市

lìn shì

Pinyin: lìn shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诛戮后陈尸于市。僯,通"戮"。

Cấu tạo: 僯 + 市 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.诛戮后陈尸于市。僯,通"戮"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

市丈 · 市丝 · 市两 · 市井 · 市亩 · 市价 · 市侩 · 市值