蠻僿

mán sàiman tái

Hán Việt: man tái · Pinyin: mán sài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.粗野闭塞。

Cấu tạo: 蠻 (man) + 僿 (tái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛮人 · 蠻力 · 蛮勇 · 蠻夷 · 蠻子 · 蠻幹 · 蠻悍 · 蠻橫