譾僿 jiǎn sài·tiễn tái Hán Việt: tiễn tái · Pinyin: jiǎn sài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"謭僿"。 2.浅薄鄙陋。 Cấu tạo: 譾 (tiễn) + 僿 (tái)Pinyinjiǎn sàiHán Việttiễn táiCấu tạo譾 + 僿 · tiễn + tái nghĩa thành phần: tiễn + tái Từ liên quan Gần nghĩa譾陋 · 谫陋 · 僿野 · 僿陋 · 譾刻 · 譾劣 · 譾庸 · 譾微