哩哩罗罗

lī lī luō luōlí lí la la

Hán Việt: lí lí la la · Pinyin: lī lī luō luō

Tổng quan

lẩm bẩm không ngừng (tượng thanh)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容说话啰唆不清楚。

Cấu tạo: 哩 (lí) + 哩 (lí) + 羅 (la) + 羅 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dài dòng và không thể hiểu
  • Cihui nói mãi không dứt
  • Tần suất từ lẩm bẩm không ngừng (tượng thanh) , dài dòng và không thể hiểu , nói mãi không dứt
  • Biên soạn on. sound of boiling/rumbling/etc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话啰唆不清楚。

Eng

  • Cihui endless mumbling (onom.); verbose and incomprehensible; talking endlessly
  • Tần suất từ on. sound of boiling/rumbling/etc

Từ liên quan

Gần nghĩa

哩哩啦啦 · 哩哩啰啰 · 哩哩㦬 · 哩哩囉 · 羅羅哩 · 哩哩噜噜 · 罗罗嗦嗦