飞唌 fēi xián Pinyin: fēi xián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"飞涎"。 2.喷飞口沫。 Cấu tạo: 飛 (phi) + 唌Pinyinfēi xiánCấu tạo飛 + 唌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"飞涎"。 2.喷飞口沫。 Từ liên quan Gần nghĩa唌唌 · 飛人 · 飛仙 · 飛刀 · 飛劍 · 飛化 · 飛卿 · 飛單