啴唌

chǎn xián

Pinyin: chǎn xián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.声音舒缓貌。

Cấu tạo: 嘽 + 唌

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.声音舒缓貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

唌唌 · 啴啴 · 啴缓 · 嘽緩 · 唌1. · 唌2. · 嘽1. · 嘽2.