噼啪
HOA BA
Hán Việt: HOA BA · Pinyin: pī pā
Tổng quan
xem 劈啪[pī pā]
1.形容爆裂﹑拍打或东西撞击等声音。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lách tách
- VietPhrases đoàng; đồm độp; đôm đốp
- Tần suất từ xem 劈啪[pī pā]; đoàng; đồm độp; đôm đốp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容爆裂﹑拍打或东西撞击等声音。
Eng
- Cihui variant of 劈啪
- Tần suất từ variant of 劈啪[pi1 pa1]
Đức
- Handedict piff!, paff!, krach!