嗶囉

bì luōtất la

Hán Việt: tất la · Pinyin: bì luō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。

Cấu tạo: 嗶 (tất) + 囉 (la)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗶嘰 · 囉唆 · 囉唣 · 囉嗦 · 囉囌 · 嗶吱 · 囉字 · 囉逝