嗶啁 bì zhāo·tất trù Hán Việt: tất trù · Pinyin: bì zhāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鸟名。 Cấu tạo: 嗶 (tất) + 啁 (trù)Pinyinbì zhāoHán Việttất trùCấu tạo嗶 + 啁 · tất + trù nghĩa thành phần: tất + trù Từ liên quan Gần nghĩa嗶嘰 · 啁哳 · 啁啾 · 啁噍 · 嗶吱 · 哔哔声 · 啁1. · 啁2.