佔嗶 zhàn bì·chiêm tất Hán Việt: chiêm tất · Pinyin: zhàn bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"占毕"。 Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 嗶 (tất)Pinyinzhàn bìHán Việtchiêm tấtCấu tạo佔 + 嗶 · chiêm + tất nghĩa thành phần: chiêm + tất Từ liên quan Gần nghĩa佔驗 · 佔中 · 占優 · 占兆 · 佔先 · 占到 · 占包 · 占卜