guō quắc

Hán Việt: quắc · Pinyin: guō

Tổng quan

âm thanh nuốt kêu ộp ộp

嘓󰬚 · 嘓嘓 · 嘓咂 · 嘓啅 · 嘓嘟 · 嘓噥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguō
Hán Việtquắc
Quảng Đônggwok3
Mân Namgo̍k
Nhật BảnKAKU
Hàn QuốcKOYK
Chú âmㄍㄨㄛˉ
Hán ngữ Trung cổkruek
Phản thiết古獲切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Quắc quắc} [嘓嘓] nuốt ực ực.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「嘓都嘓都」、「嘓嘓」等條。

Eng

  • CC-CEDICT sound of swallowing|croak

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤古獲切,音幗。【廣韻】口嘓嘓煩也。【集韻】亦作㖪。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 啯 · 啯 · 啯