嘓咂

quắc táp

Hán Việt: quắc táp

Tổng quan

Cấu tạo: 啯 (quắc) + 咂 (táp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

咂嘴 · 咂摸 · 咂舌 · 嘓󰬚 · 嘓嘓 · 咂嘴声 · 咂舌头 · 咂嘴弄舌