嘓嘟

Tổng quan

Cấu tạo: 啯 (quắc) + 嘟

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘓󰬚 · 嘓嘓 · 嘟哝 · 嘟嘟 · 嘟噜 · 嘟囔 · 嘟嘟响 · 嘟嘟声