婊子

biǎo ziBIỂU TỬ

Hán Việt: BIỂU TỬ · Pinyin: biǎo zi

Tổng quan

kỹ nữ; gái điếm; đĩ; gái mãi dâm

新华 · Tân Hoa Đại lục

妓女。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.舊稱以性交易為業的女子。《警世通言.卷一五.金令史美婢酬秀童》:「卻說盧智高在船中,靠著欄干,眼盼盼望那胡美接婊子下來同樂。」《儒林外史》第二二回:「這不是我們這裡豐家巷婊子家掌櫃的烏龜王義安。」也作「表子」。_x000D_ 2.為辱罵人的粗話。含貶義。

Cấu tạo: 婊 + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gái điếm
  • VietPhrases gái điếm; đĩ; gái mãi dâm
  • Tần suất từ gái điếm; gái điếm , đĩ; biểu tý/biểu tử: kỹ nữ/gái điếm/đĩ/gái mãi dâm; kỹ nữ; gái điếm; đĩ; gái mãi dâm; gái điếm; đĩ; gái mãi dâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.舊稱以性交易為業的女子。《警世通言.卷一五.金令史美婢酬秀童》:「卻說盧智高在船中,靠著欄干,眼盼盼望那胡美接婊子下來同樂。」《儒林外史》第二二回:「這不是我們這裡豐家巷婊子家掌櫃的烏龜王義安。」也作「表子」。_x000D_ 2.為辱罵人的粗話。含貶義。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妓女。

Eng

  • Cihui prostitute; whore
  • Tần suất từ prostitute; whore

Từ liên quan

Gần nghĩa

婊子养的 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀