大寳

dà bǎođại bảo

Hán Việt: đại bảo · Pinyin: dà bǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《易.系辞下》"圣人之大寶曰位。"后因以"大寳"指帝位。 2.指佛法。 3.重五十两的银元宝。

Cấu tạo: 大 (đại) + 寳 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngai vàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.系辞下》"圣人之大寶曰位。"后因以"大寳"指帝位。 2.指佛法。 3.重五十两的银元宝。

Đức

  • Handedict Thron

Từ liên quan

Gần nghĩa

大寳光塔 · 大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业