jué cược

Hán Việt: cược · Pinyin: jué

Tổng quan

(cổ) dép làm bằng sợi gai lối đọc ở Đài Loan: [jue2]

畫麻屩 · 芒屩訪道 · 屩鼻 · 云屩 · 屐屩 · 棕屩 · 椶屩 · 芒屩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjué
Hán Việtcược
Quảng Đônggoek3
Nhật BảnITOGUTSU
Chú âmㄐㄩㄝˉ
Hán ngữ Trung cổkiak
Phản thiết居勺切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giầy đan bằng gai.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 草鞋。《說文解字.履部》:「屩,履也。」

Eng

  • CC-CEDICT (old) hemp sandals|Taiwan pr. [jue2]

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】【集韻】居勺切【韻會】訖約切,𠀤音腳。【說文】履也。从履省,喬聲。【廣韻】草履也。【增韻】木曰屐,麻曰屩。【史記·范睢傳】虞卿躡屩擔簦,一見趙王,拜爲上卿。 又【正字通】居六切,音菊。【莊子音義】屩以籍鞋下也。又【集韻】通作蹻。【王褒·聖主得賢臣頌】離疏釋蹻。【集韻】或作繑。亦作鞽、屫。

Thuyết Văn

𡳐也。 从𡳐省。喬聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

𡳐大徐作屐。非也。今依小徐。史記孟嘗君傳躡屩。虞卿傳及漢書王褎傳作蹻。假借字也。釋名曰。屩、蹻也。出行著之。蹻蹻輕。因以爲名。應劭曰。木蹻。臣瓚曰。以繩爲屩。徐廣曰。蹻、草𡳐也。按屩葢輕可遠行之𡳐。非法服之𡳐也。臣瓚、徐廣說是。 居勺切。古音在二部平聲。

【屩】(cược) Lục thư: Giả tá Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𡳐省 (tỉnh) | Thanh phù (聲符): 喬 (kiều) Phiên thiết: 居勺切 → cư + chước Nghĩa: 𡳐 vậy。 từ 𡳐省。喬 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 鞽 · 屫 · 𩌡 · 𭕷 · 屫 · 鞒 · 鞽 · 𪨗 · 蹺 · 𪨗