屐屩 jī juē·kịch cược Hán Việt: kịch cược · Pinyin: jī juē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即跂躥。粗鞋。 Cấu tạo: 屐 (kịch) + 𪨗 (cược)Pinyinjī juēHán Việtkịch cượcCấu tạo屐 + 𪨗 · kịch + cược nghĩa thành phần: kịch + cược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即跂躥。粗鞋。 Từ liên quan Gần nghĩa屐子 · 屐履 · 屐響 · 屐齒 · 屐齿 · 屩鼻 · 屐履間 · 屐履间