椶屩 zōng juē·tông cược Hán Việt: tông cược · Pinyin: zōng juē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"?屩"。 2.棕鞋。 Cấu tạo: 椶 (tông) + 𪨗 (cược)Pinyinzōng juēHán Việttông cượcCấu tạo椶 + 𪨗 · tông + cược nghĩa thành phần: tông + cược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"?屩"。 2.棕鞋。 Từ liên quan Gần nghĩa椶繩 · 屩鼻 · 椶人 · 椶冠 · 椶匠 · 椶壤 · 椶帚 · 椶扇