弇嵫 yểm tư Hán Việt: yểm tư Tổng quan Tên núi, như Yêm tư 崦嵫 — Tên một vị thần Cấu tạo: 弇 (yểm) + 嵫 (tư)Hán Việtyểm tưTừ loạidanhCấu tạo弇 + 嵫 · yểm + tư nghĩa thành phần: yểm + tư Nghĩa otherNguồn khác Tên một vị thần Từ liên quan Gần nghĩa弇州 · 弇汗 · 弇陋 · 弇1. · 弇2. · 嵫厘 · 嵫景 · 嵫釐