征抜 zhēng bá Pinyin: zhēng bá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹征戍。 Cấu tạo: 徵 (trưng) + 抜Pinyinzhēng báCấu tạo徵 + 抜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹征戍。 Từ liên quan Gần nghĩa征人 · 征伐 · 征传 · 征信 · 征候 · 征兆 · 征兵 · 征剿