批抜

pī bá

Pinyin: pī bá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"批捍"。 2.抨击。

Cấu tạo: 批 (phê) + 抜

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"批捍"。 2.抨击。

Từ liên quan

Gần nghĩa

批付 · 批件 · 批价 · 批假 · 批准 · 批判 · 批办 · 批卷