欖香 lǎn xiāng·lãm hương Hán Việt: lãm hương · Pinyin: lǎn xiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即橄榄香。 Cấu tạo: 欖 (lãm) + 香 (hương)Pinyinlǎn xiāngHán Việtlãm hươngCấu tạo欖 + 香 · lãm + hương nghĩa thành phần: lãm + hương Từ liên quan Gần nghĩa欖角 · 香Q · 香丸 · 香亭 · 香會 · 香偈 · 香儿 · 香兔