吸歨 xī bù Pinyin: xī bù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.迅疾貌。吸,通"翕"。 Cấu tạo: 吸 (hấp) + 歨Pinyinxī bùCấu tạo吸 + 歨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.迅疾貌。吸,通"翕"。 Từ liên quan Gần nghĩa吸上 · 吸住 · 吸入 · 吸出 · 吸力 · 吸取 · 吸受 · 吸口