奄歨 yǎn bù Pinyin: yǎn bù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.往来不定貌。 Cấu tạo: 奄 (yểm) + 歨Pinyinyǎn bùCấu tạo奄 + 歨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.往来不定貌。 Từ liên quan Gần nghĩa奄人 · 奄列 · 奄化 · 奄奄 · 奄忽 · 奄息 · 奄有 · 奄1.