飙歨 biāo bù Pinyin: biāo bù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"飙歨"。亦作"飙歘"。 2.迅疾貌。 Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 歨Pinyinbiāo bùCấu tạo飆 + 歨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"飙歨"。亦作"飙歘"。 2.迅疾貌。 Từ liên quan Gần nghĩa飙升 · 飙汗 · 飙涨 · 飙车 · 飙风 · 飙口水 · 飆仰 · 飆企