寧歳

NINH TUẾ

Hán Việt: NINH TUẾ

Tổng quan

Năm yên ổn, thái bình

Cấu tạo: 宁 (trữ) + 歳

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Năm thái bình

Từ liên quan

Gần nghĩa

宁乡 · 宁冈 · 宁化 · 宁南 · 宁县 · 宁可 · 宁和 · 宁国