歳尘

suì chén

Pinyin: suì chén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹嚣尘。

Cấu tạo: 歳 + 塵 (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹嚣尘。

Từ liên quan

Gần nghĩa

塵世 · 塵事 · 塵俗 · 塵僕 · 塵剎 · 塵劫 · 塵勞 · 塵垢