迎歳

NGHỊNH TUẾ

Hán Việt: NGHỊNH TUẾ

Tổng quan

Đón mừng năm mới

Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 歳

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đón mừng năm mới

Từ liên quan

Gần nghĩa

迎上 · 迎亲 · 迎候 · 迎击 · 迎合 · 迎头 · 迎娶 · 迎婚