歳歔

suì xū

Pinyin: suì xū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.气蒸发貌。

Cấu tạo: 歳 + 歔 (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.气蒸发貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

歔欷 · 歔吁 · 歔吸 · 歔歈 · 歔歲 · 歔泣 · 歔濡 · 歳云