毿娑 sān suō·tam sa Hán Việt: tam sa · Pinyin: sān suō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"嬫"。 2.垂拂纷披貌。 Cấu tạo: 毿 (tam) + 娑 (sa)Pinyinsān suōHán Việttam saCấu tạo毿 + 娑 · tam + sa nghĩa thành phần: tam + sa Từ liên quan Gần nghĩa娑呵 · 娑婆 · 娑度 · 娑界 · 娑磨 · 娑羅 · 毵毵 · 毿毿