毿珊

sān shāntam san

Hán Việt: tam san · Pinyin: sān shān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.须发长而卷曲貌。

Cấu tạo: 毿 (tam) + 珊 (san)

Từ liên quan

Gần nghĩa

毵毵 · 毿毿 · 珊卓 · 珊珊 · 珊瑚 · 珊若 · 珊底羅 · 珊瑚体