襤毿

lán sānlam tam

Hán Việt: lam tam · Pinyin: lán sān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指败絮。

Cấu tạo: 襤 (lam) + 毿 (tam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

毵毵 · 毿毿 · 襤褸 · 褴褛的 · 毵娑 · 毵珊 · 毿娑 · 毿珊