潨泻 cóng xiè Pinyin: cóng xiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水疾流而下。 Cấu tạo: 潨 + 瀉 (tả)Pinyincóng xièCấu tạo潨 + 瀉 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.水疾流而下。 Từ liên quan Gần nghĩa泻出 · 泻剂 · 泻湖 · 泻盐 · 泻肚 · 泻药 · 瀉劑 · 瀉土