獦牂 cát tang Hán Việt: cát tang Tổng quan Cấu tạo: 獦 (cát) + 牂 (tang)Hán Việtcát tangCấu tạo獦 + 牂 · cát + tang nghĩa thành phần: cát + tang Từ liên quan Gần nghĩa牂牁 · 牂牂 · 獦狚 · 獦獠 · 牂云 · 牂柯 · 牂羊 · 牂雲