獦狚 cát đán Hán Việt: cát đán Tổng quan Tên một loại thú gần giống chó sói Cấu tạo: 獦 (cát) + 狚 (đán)Hán Việtcát đánTừ loạidanhCấu tạo獦 + 狚 · cát + đán nghĩa thành phần: cát + đán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chó sóiTần suất từ Tên một loại thú gần giống chó sói Từ liên quan Gần nghĩa獦獠 · 獦人 · 獦攦 · 獦牂 · 獦蚤