砉劃 huò huà·hoạch hoạch Hán Việt: hoạch hoạch · Pinyin: huò huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"砉騞"。 2.筹画; 规划。 Cấu tạo: 砉 (hoạch) + 劃 (hoạch)Pinyinhuò huàHán Việthoạch hoạchCấu tạo砉 + 劃 · hoạch + hoạch nghĩa thành phần: hoạch + hoạch Từ liên quan Gần nghĩa劃一 · 劃下 · 劃價 · 劃傷 · 劃位 · 划出 · 劃分 · 劃切