砉欻 hoạch hốt Hán Việt: hoạch hốt Tổng quan Cấu tạo: 砉 (hoạch) + 欻 (hốt)Hán Việthoạch hốtCấu tạo砉 + 欻 · hoạch + hốt nghĩa thành phần: hoạch + hốt Từ liên quan Gần nghĩa欻爾 · 欻從背見 · 欻吸 · 欻啦 · 欻忽 · 欻拉 · 欻欻 · 欻歙