硿礲 kōng lóng Pinyin: kōng lóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.岩石隆起貌。 Cấu tạo: 硿 + 礲Pinyinkōng lóngCấu tạo硿 + 礲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.岩石隆起貌。 Từ liên quan Gần nghĩa硿磕 · 硿然 · 硿硿 · 硿礱