硿硿

kōng kōng

Pinyin: kōng kōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。击金石声。

Cấu tạo: 硿 + 硿

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。击金石声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

硿磕 · 硿然 · 硿礱 · 硿礲