硿礱

Tổng quan

Cấu tạo: 硿 + 砻 (lung)

Từ liên quan

Gần nghĩa

砻糠 · 硿磕 · 礱糠 · 砻习 · 砻冢 · 砻刻 · 砻厉 · 砻坊